bell book
Định nghĩa
Danh từ (kỹ thuật hàng hải):
- Nhật ký lệnh máy chính: "bell book" là một cuốn sổ ghi chép tất cả các mệnh lệnh liên quan đến động cơ chính của tàu thủy. Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc sử dụng chuông tín hiệu (bell) để truyền lệnh từ phòng lái xuống phòng máy, và các mệnh lệnh đó được ghi lại trong cuốn sổ này.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra lệnh cho kỹ sư ghi lại mọi mệnh lệnh vào nhật ký lệnh máy chính.)
- (Một cuốn nhật ký lệnh máy chính đầy đủ là cần thiết cho việc điều tra tai nạn hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep a bell book": duy trì việc ghi chép nhật ký lệnh máy chính.
- All vessels must keep a bell book as a legal requirement. (Tất cả tàu thuyền phải duy trì nhật ký lệnh máy chính theo yêu cầu pháp lý.)
"bell book entry": một mục ghi trong nhật ký lệnh máy chính.
- Each bell book entry must include the time, command, and response. (Mỗi mục ghi trong nhật ký lệnh máy chính phải bao gồm thời gian, mệnh lệnh và phản hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell book (n): không có biến thể phổ biến; đây là một thuật ngữ cố định trong ngành hàng hải.
- Engine order telegraph (n): máy điện báo truyền lệnh máy (thiết bị vật lý dùng để truyền lệnh, thường gắn liền với bell book).
Từ đồng nghĩa
- Engine logbook: nhật ký máy (nhưng rộng hơn, ghi cả các thông số kỹ thuật khác, không chỉ lệnh máy chính).
- Command log: nhật ký mệnh lệnh (ít phổ biến hơn trong hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Record in the bell book: ghi vào nhật ký lệnh máy chính.
- The officer recorded the order in the bell book immediately. (Sĩ quan đã ghi mệnh lệnh vào nhật ký lệnh máy chính ngay lập tức.)
- Check the bell book: kiểm tra nhật ký lệnh máy chính.
- The inspector checked the bell book for any discrepancies. (Thanh tra đã kiểm tra nhật ký lệnh máy chính để tìm bất kỳ sai lệch nào.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: "bell book" là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng liên quan.